Các loại máy trộn nhựa hiện hữu trên thị trường Việt Nam

Trong dây chuyền sản xuất nhựa, máy trộn đóng vai trò như “trạm kiểm soát chất lượng” đầu tiên – nơi quyết định sự đồng nhất của toàn bộ mẻ nguyên liệu trước khi đưa vào máy ép phun, máy đùn hay máy thổi. Một quy trình trộn không đạt chuẩn, dù chỉ lệch 1-2% tỷ lệ phối màu, cũng đủ gây ra hàng loạt lỗi nghiêm trọng: bọt khí bên trong sản phẩm, vệt loang màu trên bề mặt, hoặc suy giảm tính chất cơ lý của polymer thành phẩm.
Tại Trung Nguyên TNT, với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa và thiết bị phụ trợ ngành nhựa, chúng tôi hiểu rằng: chọn đúng loại máy trộn không đơn thuần là mua một cái bồn có motor. Đó là đầu tư vào sự ổn định của cả dây chuyền và lợi nhuận dài hạn của doanh nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu từng loại máy trộn, nguyên lý vận hành, vật lý polymer đằng sau quá trình trộn, và cách tối ưu hóa hiệu quả đầu tư thực tế.
Key Takeaways
Cấu tạo chung của máy trộn nhựa
Dù thuộc loại máy trộn đứng, ngang hay cao tốc, mọi máy trộn nhựa công nghiệp đều có 4 cụm thành phần chính. Hiểu rõ cấu tạo giúp doanh nghiệp đánh giá chất lượng máy trước khi đầu tư và chủ động bảo trì trong quá trình vận hành.
Bồn trộn (thùng trộn)
Là không gian chứa nguyên liệu trong suốt quá trình trộn. Hình dạng bồn quyết định kiểu máy: bồn trụ đứng (Vertical), thùng chữ U nằm ngang (Horizontal), hoặc bồn côn cho máy cao tốc. Vật liệu chế tạo phổ biến nhất là Inox 304 – đảm bảo không bị ăn mòn bởi hóa chất phụ gia và chịu được môi trường độ ẩm cao tại các xưởng sản xuất Việt Nam. Một số dòng giá rẻ dùng Inox 201 hoặc thép sơn tĩnh điện, nhưng tuổi thọ và độ an toàn thấp hơn đáng kể.
Cánh trộn và trục vít
Đây là “trái tim” của máy trộn – bộ phận trực tiếp tác động vào nguyên liệu. Tùy loại máy mà cơ cấu này khác nhau:
- Máy trộn đứng: Trục vít tải (Screw shaft) xoắn ốc, hút liệu từ đáy lên đỉnh.
- Máy trộn ngang: Cánh trộn xoắn ốc (Ribbon blade) hoặc cánh chữ S, tạo luồng đối lưu trong thùng chữ U.
- Máy trộn cao tốc: Cánh trộn kiểu Deflector gắn trực tiếp trên trục, quay tốc độ cao tạo xoáy và ma sát.
Chất lượng cánh trộn ảnh hưởng trực tiếp đến độ đồng nhất và tuổi thọ máy. Cánh trộn phải được chế tạo từ thép chịu mài mòn và cân bằng động chính xác để tránh rung lắc khi vận hành ở tải nặng.
Motor và hệ thống truyền động
Motor là nguồn cung cấp lực quay cho trục vít hoặc cánh trộn. Công suất motor (đơn vị kW hoặc HP) phải phù hợp với dung tích bồn và tỷ trọng vật liệu cần trộn. Ví dụ, bồn trộn đứng 500 lít tiêu chuẩn sử dụng motor 3KW (4HP). Hệ thống truyền động có thể là dây curoa (Belt drive) hoặc hộp số giảm tốc (Gear reducer), trong đó hộp số giảm tốc cho moment xoắn cao hơn, phù hợp với máy ngang chạy tải nặng.
Các dòng máy trộn hiện đại thường trang bị biến tần (Inverter) để điều chỉnh tốc độ vô cấp, khởi động mềm tránh sốc dòng điện, và tiết kiệm 15-20% điện năng so với chạy trực tiếp.
Tủ điều khiển
Tủ điều khiển tích hợp các thiết bị bảo vệ (Contactor, Relay nhiệt, CB) và giao diện vận hành. Các dòng máy cơ bản sử dụng timer cơ học, trong khi dòng cao cấp trang bị màn hình HMI kỹ thuật số cho phép đặt thời gian trộn chính xác, hiển thị dòng điện thực tế của motor, và tích hợp cảm biến báo mức tự động dừng khi hết liệu – giảm thiểu rủi ro chạy không tải gây hỏng motor.
Phân loại máy trộn nhựa theo kết cấu và nguyên lý hoạt động
Trên thị trường có nhiều biến thể, nhưng xét về kết cấu hình học và cơ chế truyền động, máy trộn nhựa được chia thành 4 dòng chính.
Máy trộn nhựa đứng (Vertical mixer)

Đây là dòng máy trộn phổ biến nhất tại các xưởng ép nhựa và thổi chai ở Việt Nam, nhờ thiết kế tối ưu diện tích mặt bằng và khả năng xử lý khối lượng lớn hạt nhựa.
Nguyên lý hoạt động: Sử dụng một trục vít tải đặt dọc tâm bồn trụ đứng. Khi motor vận hành, trục vít hút hạt nhựa từ đáy phễu lên đỉnh bồn rồi phân tán chúng rơi xuống theo quỹ đạo hình nón. Chu trình này lặp đi lặp lại liên tục, tạo thành vòng tuần hoàn kín cho đến khi nguyên liệu đạt độ đồng nhất yêu cầu.
Ứng dụng tối ưu: Trộn hạt nhựa nguyên sinh (Pellets) với hạt màu Masterbatch, trộn nhựa tái sinh dạng hạt (Regrinds), phối liệu PP/PE/ABS trước khi đưa vào máy ép phun.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu:
| Thông số | Giá trị |
| Dung tích bồn | 50kg – 10.000kg (10 tấn) |
| Công suất motor | 1.5KW – 7.5KW (tùy dung tích) |
| Vật liệu bồn | Inox 304 hoặc Inox 201 |
| Thời gian trộn | 10 – 20 phút/mẻ |
| Độ đồng nhất đạt được | 95 – 98% |
Với các xưởng sản xuất tại Việt Nam, hãy ưu tiên bồn trộn bằng Inox 304 thay vì Inox 201. Trong điều kiện độ ẩm không khí thường xuyên trên 80%, Inox 201 sẽ xuất hiện vết ố vàng sau 6-12 tháng sử dụng, tạo nguy cơ nhiễm bẩn vào nguyên liệu nhựa màu sáng.
Tìm hiểu ngay sự khác biệt giữa máy trộn đứng và máy trộn ngang:
Máy trộn nhựa ngang (Horizontal mixer)

Dòng máy này được thiết kế dạng thùng chữ U với trục xoay nằm ngang, chuyên xử lý các bài toán trộn phức tạp hơn mà máy đứng không đáp ứng được.
Nguyên lý hoạt động: Sử dụng cánh trộn xoắn ốc (Ribbon blade) hoặc cánh đảo chữ S hai chiều gắn trên trục ngang. Cơ chế này tạo ra lực cắt và luồng đối lưu mạnh gấp 2-3 lần so với vít tải đứng, nhào trộn nguyên liệu từ hai đầu bồn vào giữa rồi đẩy ngược ra, đảm bảo không tồn tại “điểm chết” trong thùng trộn.
Ứng dụng tối ưu: Trộn bột nhựa PVC với phụ gia (chất ổn định, chất bôi trơn, bột đá CaCO3), nhựa có độ nhớt cao, trộn phụ gia dạng lỏng vào hạt nhựa, hoặc nhuộm màu quy mô lớn phục vụ sản xuất màng phim co và màng bọc.
Ưu điểm nổi bật: Độ đồng nhất đạt trên 99%. Phù hợp với nguyên liệu dạng bột mịn hoặc hỗn hợp chênh lệch tỷ trọng lớn. Tuy nhiên, giá thành thường cao hơn máy đứng cùng dung tích do đòi hỏi motor giảm tốc công suất lớn để thắng lực cản của nguyên liệu nằm ngang.
Tìm hiểu các thông tin liên quan về máy trộn ngang:
Máy trộn nhựa cao tốc (Turbo mixer)

Dòng máy có cường độ trộn mạnh nhất, dành cho các quy trình đòi hỏi sự phân tán triệt để trong thời gian ngắn.
Nguyên lý hoạt động: Cánh trộn kiểu Deflector quay với tốc độ RPM rất cao (thường 800-1500 vòng/phút), tạo ra xoáy mạnh và ma sát trực tiếp giữa các phân tử nhựa. Nhiệt từ ma sát làm nóng vật liệu lên 100-120°C, giúp sáp (wax), chất ổn định và phụ gia nóng chảy, thấm sâu vào bề mặt và cấu trúc của hạt polymer.
Ứng dụng: Phổ biến trong dây chuyền đùn ống PVC, sản xuất nhựa composite WPC (gỗ nhựa), sản xuất Masterbatch màu, và các dòng nhựa kỹ thuật cao cấp (Engineering plastics) yêu cầu phụ gia phân tán ở cấp độ phân tử.
Máy trộn 2 tầng nóng-lạnh (Hot-cold combination mixer)

Đây là cấu hình chuyên dụng cho ngành sản xuất PVC, kết hợp nguyên tắc trộn cao tốc với bước làm mát ngay sau đó để bảo vệ nguyên liệu.
Nguyên lý hoạt động: Tầng trên là máy trộn cao tốc (Hot mixer), nâng nhiệt nguyên liệu lên 100-120°C để phụ gia thấm đều. Khi đạt nhiệt độ mục tiêu, nguyên liệu được xả trực tiếp xuống tầng dưới – bồn trộn làm mát (Cooling mixer) với cánh trộn tốc độ thấp và lớp áo nước giải nhiệt. Bước làm mát nhanh xuống dưới 40°C giúp ngăn ngừa hiện tượng phân hủy nhiệt của PVC.
Ứng dụng bắt buộc: Dây chuyền đùn ống nước PVC, profile cửa nhựa uPVC, tấm trần PVC, tấm ốp nhựa nội thất. Bất kỳ công thức PVC nào có chất ổn định nhiệt (Heat stabilizer) đều cần qua hệ thống nóng-lạnh để đảm bảo phân tán đồng đều mà không gây cháy cục bộ.
Trong ngành sản xuất ống PVC, việc bỏ qua bước làm mát sau trộn nóng là một trong những sai lầm phổ biến nhất. PVC bắt đầu phân hủy ở khoảng 140°C, giải phóng khí HCl gây ăn mòn thiết bị và ảnh hưởng đến sức khỏe công nhân. Hệ thống 2 tầng nóng-lạnh là bắt buộc, không phải tùy chọn.
So sánh chi tiết 4 loại máy trộn nhựa
Để giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư chính xác, hãy tham khảo bảng so sánh kỹ thuật dưới đây:
| Tiêu chí | Máy trộn đứng | Máy trộn ngang | Máy trộn cao tốc | Máy trộn 2 tầng |
| Độ đồng nhất | 95 – 98% | > 99% | > 99% | > 99% |
| Tốc độ trộn | 10-20 phút | 5-10 phút | 3-8 phút | 10-15 phút (cả 2 công đoạn) |
| Vật liệu phù hợp | Hạt nhựa, hạt tái sinh | Bột, hạt, phụ gia lỏng | Bột PVC, Masterbatch | Formulation PVC hoàn chỉnh |
| Vệ sinh | Khó (bồn cao, hẹp) | Dễ (thùng ngang, mở rộng) | Trung bình | Phức tạp (2 bồn) |
| Tiết kiệm điện | Tốt | Trung bình | Kém (RPM cao) | Kém (2 motor + bơm nước) |
| Giá thành | Thấp nhất | Trung bình-Cao | Cao | Cao nhất |
| Ứng dụng chính | Ép nhựa, thổi chai | Màng phim, bao bì | Đùn ống, WPC, Masterbatch | Ống PVC, profile uPVC |
Tìm hiểu ngay về các quy trình cần thiết sử dụng máy trộn trong xưởng:
- Mở xưởng sản xuất hạt nhựa: Quy trình pháp lý và hệ thống phụ trợ
- Nhựa nguyên sinh và nhựa tái chế: Cách phân biệt chi tiết
Tại sao trộn nhựa đúng lại quan trọng đến vậy?
Nhiều chủ xưởng cho rằng “trộn nhựa chỉ là việc khuấy đảo cho đều”. Thực tế, quá trình trộn là bài toán vật lý polymer phức tạp, và hiểu được nó sẽ giúp doanh nghiệp tránh hàng loạt lỗi sản xuất tốn kém.
Tỷ trọng vật liệu (Bulk density)
Mỗi loại nhựa có tỷ trọng khác nhau, và sự chênh lệch này là nguyên nhân chính gây hiện tượng phân tầng trong bồn trộn:
| Loại nhựa | Tỷ trọng (g/cm³) | Xu hướng trong bồn trộn |
| PE (Polyethylene) | 0.91 – 0.96 | Nhẹ, có xu hướng nổi lên trên |
| PP (Polypropylene) | 0.90 – 0.91 | Rất nhẹ, dễ bị đẩy lên mặt |
| ABS | 1.04 – 1.06 | Trung bình, tương đối ổn định |
| PVC | 1.30 – 1.45 | Nặng, dễ lắng đọng tại đáy và góc chết |
| Bột CaCO3 | 2.70 – 2.80 | Rất nặng, tách lớp nhanh chóng |
Giải pháp: Khi trộn nguyên liệu có tỷ trọng chênh lệch lớn (ví dụ: hạt PE nhẹ với Masterbatch màu nặng), sử dụng máy trộn đứng có cánh quạt phụ (Agitator) ở phần loe phễu, hoặc chuyển sang máy trộn ngang với cánh Ribbon kép để cưỡng bức các hạt nhẹ lặn xuống vùng trộn chính.
Hình thái hạt (Particle morphology) – yếu tố thường bị bỏ qua
Hình dạng vật lý của hạt nhựa ảnh hưởng trực tiếp đến lực ma sát tĩnh và khả năng phân tán:
- Hạt nguyên sinh (Pellets): Dạng hình cầu hoặc trụ tròn, bề mặt nhẵn. Lực ma sát tĩnh thấp, các hạt dễ dàng trượt qua nhau và phân tán nhanh.
- Nhựa băm tái sinh (Flakes/Regrinds): Dạng mảnh phẳng, sắc cạnh, bề mặt thô nhám. Lực ma sát tĩnh cao, các mảnh dễ gài vào nhau gây hiện tượng “vón cục khô” (Dry bridging) trong phễu và bồn trộn.
Kinh nghiệm thực tế: Khi trộn nhựa băm tái sinh, cần tăng thời gian trộn thêm 20-30% so với hạt nguyên sinh cùng khối lượng. Đồng thời, nên sử dụng motor có biến tần (Inverter) để khởi động mềm, tránh hiện tượng sốc dòng điện khi trục vít gặp khối nhựa băm bị dồn nén.
Công thức tính mẻ trộn
Nhiều xưởng mắc lỗi nạp liệu theo cảm tính, dẫn đến hoặc quá tải motor hoặc trộn dưới công suất. Công thức chuẩn:
Khối lượng mẻ (kg) = Thể tích bồn (lít) × Hệ số nạp × Tỷ trọng vật liệu (kg/lít)
Trong đó:
- Hệ số nạp cho máy đứng: 0.70 – 0.80 (để hạt nhựa có không gian “nhảy” và rơi tự do).
- Hệ số nạp cho máy ngang: 0.80 – 0.85 (cánh trộn hoạt động hiệu quả khi bồn gần đầy).
Ví dụ: Bồn trộn đứng 500 lít, hệ số nạp 0.75, trộn hạt PP (tỷ trọng 0.55 kg/lít dạng hạt rời): → Khối lượng mẻ = 500 × 0.75 × 0.55 = 206 kg/mẻ.
Hướng dẫn chọn máy trộn theo từng loại nhựa cụ thể
Nhựa PVC (bột + phụ gia)
Nhựa PVC ở dạng bột mịn, đòi hỏi sự phân tán phụ gia ở cấp độ phân tử. Khuyên dùng: Máy trộn cao tốc hoặc hệ thống 2 tầng nóng-lạnh. Ma sát giữa các hạt bột sẽ sinh nhiệt, giúp sáp và chất ổn định nóng chảy, bao phủ đều bề mặt hạt nhựa.
Nhựa PP/PE/ABS (hạt + màu Masterbatch)
Đây là các dòng nhựa nhiệt dẻo phổ biến nhất trong ép nhựa. Khuyên dùng: Máy trộn nhựa đứng Inox 304. Với sản lượng lớn (trên 500kg/mẻ), ưu tiên dòng có motor công suất từ 5.5KW trở lên để đảm bảo tốc độ vít tải ổn định khi bồn đầy liệu.
Nhựa tái sinh dạng mảnh (Flakes/Regrinds)
Nhựa băm có hình dạng không đồng đều, dễ gây kẹt. Khuyên dùng: Máy trộn đứng với motor trang bị biến tần (Inverter) để khởi động mềm và điều chỉnh tốc độ theo tải thực tế. Tăng thời gian trộn 20-30%.
Tìm hiểu về các dạng nhựa tái sinh:
- Nhựa Tái Chế Là Gì? 7 Loại Nhựa Tái Chế, Đặc Tính, Ứng Dụng
- 7 Ký Hiệu Nhựa Tái Chế: Ý Nghĩa & Cách Nhận Biết 2026
Nhựa kỹ thuật và composite (PA, PC, WPC)
Các dòng nhựa kỹ thuật thường trộn với sợi thủy tinh, bột gỗ hoặc phụ gia đặc biệt. Khuyên dùng: Máy trộn ngang với cánh kết hợp Ribbon + Paddle, hoặc máy trộn cao tốc cho các formulation yêu cầu nhiệt.
Phân tích kinh tế
Nhiều nhà quản lý nhà máy chỉ nhìn vào giá mua máy mà bỏ qua “chi phí vận hành ẩn” khi trộn không đều. Dưới đây là hai khoản tiết kiệm định lượng được:
1. Giảm tỷ lệ phế phẩm (Scrap rate)
Máy trộn kém chất lượng thường tạo ra các “túi khí” hoặc cục vón màu không tan hết. Khi đưa vào máy ép phun, chúng gây lỗi bề mặt như vệt bạc (Silver streaks) hoặc loang màu.
Ví dụ thực tế: Nhà máy sản lượng 1 tấn nhựa/ngày. Tỷ lệ phế phẩm giảm từ 3% xuống 0.5% nhờ trộn đều → tiết kiệm 25kg nhựa mỗi ngày. Với giá nhựa PP trung bình 30.000đ/kg, doanh nghiệp tiết kiệm khoảng 22.500.000đ mỗi tháng chỉ riêng từ việc giảm phế liệu.
2. Tiết kiệm nhân công qua tự động hóa
Thay vì bố trí 2 nhân công đứng cân màu và bê vác hạt nhựa đổ vào bồn thủ công, hệ thống máy trộn tích hợp cấp liệu tự động (Auto-loader) cho phép 1 công nhân quản lý 4-5 cụm máy đồng thời.
Giá trị tài chính: Cắt giảm 1-2 nhân sự mỗi ca sản xuất. Với mức lương trung bình 10 triệu đồng/người/tháng, doanh nghiệp hoàn vốn đầu tư máy trộn chỉ sau 4-6 tháng vận hành.
Giải pháp từ Trung Nguyên TNT
Tại Trung Nguyên TNT, chúng tôi không đơn thuần cung cấp thiết bị đơn lẻ. Với triết lý “Cầu nối công nghệ tự động hóa”, các dòng máy trộn do TNT tư vấn và phân phối đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế với di sản công nghệ từ Đài Loan:
- Bồn trộn 100% Inox 304: Đảm bảo không có tạp chất kim loại nhiễm vào nguyên liệu. Chịu được môi trường hóa chất và ẩm cao của nhà máy sản xuất Việt Nam.
- Hệ thống điều khiển Digital: Đặt timer trộn chính xác đến từng giây, tích hợp cảm biến báo mức tự động dừng khi hết liệu – loại bỏ hoàn toàn rủi ro chạy không tải.
- Khả năng tích hợp hệ thống: Dễ dàng kết nối với Robot cánh tay máy, hệ thống cấp liệu tự động (Auto-loader), và phễu sấy tích hợp để tạo thành giải pháp hoàn chỉnh từ khâu trộn đến khâu cấp liệu cho máy ép.
- Cam kết dịch vụ: Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, xử lý sự cố trong ngày (Same-day support). Chính sách bảo dưỡng định kỳ miễn phí trong năm đầu tiên.
Hướng dẫn bảo trì máy trộn nhựa theo quy tắc 3-6-9-12
Để máy trộn hoạt động bền bỉ qua nhiều năm, Trung Nguyên TNT khuyến nghị lịch bảo dưỡng chủ động theo chu kỳ:
- 3 tháng: Kiểm tra độ căng dây curoa motor. Dây chùng sẽ làm giảm tốc độ trục vít từ 10-15%, dẫn đến thời gian trộn kéo dài và tiêu hao điện năng vô ích.
- 6 tháng: Bơm mỡ chịu nhiệt cho các ổ bi (Bearing). Đây là bộ phận chịu tải trực tiếp từ sức nặng của hàng trăm kg đến hàng tấn nhựa.
- 9 tháng: Kiểm tra toàn bộ hệ thống điện và tủ điều khiển. Đảm bảo các terminal đấu nối không bị lỏng do rung chấn cơ khí trong quá trình vận hành.
- 12 tháng: Vệ sinh tổng thể bồn trộn bằng dung dịch chuyên dụng để loại bỏ mảng bám màu cũ và phụ gia tích tụ lâu ngày. Kiểm tra độ mòn cánh vít tải.
Xử lý sự cố kỹ thuật thường gặp
Nguyên liệu không đều giữa lớp trên và lớp dưới
- Nguyên nhân: Tốc độ trục vít quá chậm hoặc cánh vít bị mòn, giảm khả năng hút liệu từ đáy lên.
- Khắc phục: Kiểm tra RPM trục vít. Nếu cánh vít bị mòn quá 5mm so với thành ống bồn, cần hàn bù hoặc thay mới để đảm bảo lực hút đủ mạnh.
Motor quá nóng hoặc tự ngắt (Trip)
- Nguyên nhân: Nạp liệu quá tải trọng quy định, hoặc nhựa ẩm bám dính vào trục gây tăng lực cản.
- Khắc phục: Luôn để trống 10-15% thể tích bồn để tạo không gian cho hạt nhựa tuần hoàn tự do. Kiểm tra dòng điện (Amper) thực tế không vượt ngưỡng định mức ghi trên nameplate motor.
Tiếng ồn lạ (két két) từ cụm vòng bi
- Nguyên nhân: Thiếu mỡ bôi trơn hoặc vòng bi bị vỡ do bụi nhựa mịn lọt vào.
- Khắc phục: Lắp phớt chặn dầu (Oil seal) chất lượng cao tại vị trí tiếp giáp giữa trục và đáy bồn. Thực hiện bơm mỡ đúng chu kỳ 3-6 tháng.
Kết luận
- Xưởng ép nhựa quy mô vừa và nhỏ, xử lý hạt nhựa PP/PE/ABS: Máy trộn đứng Inox 304 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả nhất.
- Sản xuất màng phim, bao bì hoặc cần trộn phụ gia lỏng: Máy trộn ngang đảm bảo độ đồng nhất tuyệt đối.
- Dây chuyền đùn ống PVC, profile uPVC: Hệ thống trộn 2 tầng nóng-lạnh là bắt buộc cho mọi nhà máy chuyên nghiệp.
- Sản xuất Masterbatch, nhựa kỹ thuật: Máy trộn cao tốc đáp ứng yêu cầu phân tán phụ gia ở cấp độ phân tử.
Trung Nguyên TNT luôn sẵn hàng tại kho TP.HCM và Hải Dương để quý doanh nghiệp đến trải nghiệm thực tế và chạy thử nguyên liệu trước khi quyết định đầu tư. Chúng tôi cam kết hỗ trợ kỹ thuật trọn đời – vì sự thành công của khách hàng là thước đo giá trị của TNT.

Trong vai trò là đơn vị cung cấp máy móc thiết bị ngành nhựa và thiết bị phụ trợ ngành nhựa, Máy Móc Thiết Bị Phụ Trợ Ngành Nhựa – Trung Nguyên TNT Việt Nam không chỉ cung cấp máy, mà đồng hành cùng doanh nghiệp từ tư vấn lựa chọn, triển khai, vận hành đến bảo trì, bảo dưỡng. Trung Nguyên TNT có:
- Tồn kho lớn tại TP.HCM và Hải Dương
- Giao hàng nhanh toàn quốc
- Hậu mãi xử lý nhanh trong ngày
- Bảo dưỡng miễn phí định kỳ 3 – 6 – 9 – 12 tháng
Câu hỏi thường gặp
Chính sách hỗ trợ kỹ thuật của Trung Nguyên TNT như thế nào?
Trung Nguyên TNT giao hàng và lắp đặt tận xưởng trên toàn quốc, với chi nhánh tại TP.HCM (phía Nam) và Hải Dương (phía Bắc). Kỹ thuật viên sẽ trực tiếp hướng dẫn công nhân vận hành và vệ sinh máy đúng tiêu chuẩn công nghiệp. Cam kết hỗ trợ kỹ thuật trọn đời và bảo dưỡng miễn phí theo lịch 3-6-9-12 tháng trong năm đầu tiên.
Tại sao nên chọn bồn Inox 304 thay vì thép sơn để tiết kiệm chi phí ban đầu?
Máy trộn đứng có trộn được bột đá CaCO3 không?
Có thể, nhưng không tối ưu. Bột CaCO3 có tỷ trọng rất cao (2.7-2.8 g/cm³), nặng hơn gấp 3 lần so với hạt PE. Nếu tỷ lệ bột đá trong công thức vượt 30%, bột sẽ lắng đọng ở đáy bồn trộn đứng dù vít tải chạy hết công suất. Trong trường hợp này, nên chuyển sang máy trộn ngang với cánh Ribbon kép.
CÔNG TY CP TMDV TRUNG NGUYÊN TNT
Nhà cung cấp các giải pháp tăng năng suất, tăng chất lượng, tăng lợi nhuận hàng đầu trong ngành nhựa tại Việt Nam.
- Hotline:
- Sale miền nam: 0986403790 (Mr Dương) - 0906769585 (Ms Đào)
- Sale miền bắc: 098 210 3223 ( Mr Tuấn) - Email: sale@trungnguyentw.com
- Fanpage: Trung Nguyên TNT
- Miền Nam: 439/60 Hồ Học Lãm, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
- Miền Bắc: 33 Yết Kiêu, P. Hải Tân, TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương



