- Đặc trưng: Thiết kế dạng tủ gọn gàng, tích hợp sẵn bình chứa nước bên trong, dễ dàng di chuyển và lắp đặt.
- Công năng: Làm mát chính xác cho từng cụm máy ép hoặc thiết bị rời rạc.
- Đặc trưng: Sử dụng máy nén trục vít hoặc máy nén ly tâm hiệu suất cực cao, khả năng xử lý lượng nhiệt khổng lồ 24/7.
- Công năng: Cung cấp nguồn nước lạnh trung tâm cho hàng chục máy ép hoặc các dây chuyền sản xuất công suất cao.
- Máy nén (Compressor): Sử dụng công nghệ nén hơi xi lanh piston (cho dòng nhỏ) hoặc nén trục vít (cho dòng lớn), tạo áp suất và nhiệt độ cao cho môi chất lạnh hiệu quả.
- Bộ trao đổi nhiệt (Evaporator & Condenser): Thiết kế dạng Shell and tube (bầu ngưng) giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc, tăng tốc độ làm lạnh nước.
- Hệ thống điều khiển thông minh: Tích hợp màn hình hiển thị nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thực tế, tự động thông báo mã lỗi để kỹ thuật viên xử lý kịp thời.
- Linh kiện bảo vệ: Sử dụng linh kiện tiêu chuẩn Đức, Pháp (Schneider, Siemens) đảm bảo độ tin cậy trong các môi trường điện lưới không ổn định.
- Nén: Máy nén hút gas lạnh dạng hơi, nén lên áp suất và nhiệt độ cao.
- Ngưng tụ: Gas nóng đi qua dàn ngưng, thải nhiệt và hóa lỏng.
- Tiết lưu: Gas lỏng áp cao đi qua van tiết lưu, giảm áp suất đột ngột dẫn đến hạ nhiệt độ cực thấp.
- Bay hơi: Môi chất lạnh đi qua dàn bay hơi, lấy nhiệt của nước chạy qua khuôn nhựa, nước lạnh đi vào chu trình làm mát sản phẩm.
- Khởi động từng bước: Với hệ thống nhiều máy nén, công nghệ điều khiển cho phép khởi động tuần tự theo nhu cầu tải thực tế, tránh sụt áp hệ thống điện và tiết kiệm điện năng.
- Điều khiển PID chính xác: Giám sát liên tục nhiệt độ dòng nước, điều chỉnh công suất làm lạnh linh hoạt, giữ cho nhiệt độ nước lạnh không bị dao động quá mức cho phép.
- Dải nhiệt rộng: Máy có thể cài đặt nhiệt độ từ 5°C – 25°C, trường hợp đặc biệt có thể làm lạnh sâu xuống 0°C hoặc âm 10°C tùy theo môi chất chuyên dụng.
- Tổng công suất lạnh (TR/kW): Tính toán dựa trên khối lượng nhựa ép mỗi giờ (kg/h) và nhiệt độ cần hạ.
- Loại máy nén: Ưu tiên các thương hiệu uy tín như Panasonic, Copeland, Danfoss hoặc Hanbell.
- Lưu lượng nước bơm: Đảm bảo áp lực đủ để nước xuyên qua các kênh dẫn nhiệt nhỏ trong khuôn.
- Tính lắp lẫn: Linh kiện thay thế phải phổ biến để sửa chữa nhanh khi có sự cố.
- Sản phẩm nhập khẩu nguyên máy: Không lắp ráp rời rạc, đảm bảo tính đồng bộ kỹ thuật cao nhất từ nhà sản xuất quốc tế.
- Đội ngũ tư vấn – hỗ trợ chuyên nghiệp: Sẵn sàng hỗ trợ khách hàng từ khâu tính toán công suất (Tons lạnh) đến khâu lắp đặt đường ống và vận hành thực tế.
- Kho sẵn hàng: Các dòng chiller từ 3HP đến 100HP thường xuyên có sẵn tại kho Hải Dương và TP.HCM, đáp ứng nhu cầu thay thế hỏa tốc cho sản xuất.
- VP đại diện: KDC Tầm Vu, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ.
- Kho bãi: Hải Dương và TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline: 0947.118.891
- Email: trungnguyentnt@gmail.com
- Website: https://trungnguyentw.com
Chiller công nghiệp
Máy chiller công nghiệp ngành nhựa là thiết bị có khả năng làm lạnh nhanh chóng và duy trì nhiệt độ ổn định cho các thiết bị, khuôn mẫu trong quy trình sản xuất. Điều này đảm bảo rằng nhựa được gia công ở nhiệt độ tối ưu, giúp thăng hạng chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tỷ lệ lỗi như cong vênh hay biến dạng nhiệt. Bài viết dưới đây của Trung Nguyên TNT Việt Nam giúp doanh nghiệp tìm hiểu sâu về hai dòng chiller chủ lực: công suất lớn và công suất nhỏ.

1. Máy chiller công nghiệp là gì?
Máy chiller công nghiệp là thiết bị làm lạnh chuyên dụng sử dụng nước hoặc dung dịch glycol để giải nhiệt cho các hệ thống máy móc trong nhà máy. Máy hoạt động dựa trên nguyên lý trao đổi nhiệt: hạ nhiệt độ môi chất làm lạnh, sau đó đưa nước lạnh đi tuần hoàn để hấp thụ nhiệt từ khuôn nhựa hoặc máy móc, đảm bảo hệ thống luôn vận hành trong dải nhiệt độ an toàn.
2. Phân loại máy chiller theo quy mô công suất tại Trung Nguyên TNT
Tùy vào nhu cầu thực tế và quy mô hạ tầng, Trung Nguyên TNT phân phối hai dòng sản phẩm chính:
Máy chiller công nghiệp công suất nhỏ (2HP – 50HP)

Được thiết kế cho các ứng dụng có không gian hạn chế như xưởng ép nhựa nhỏ, cơ sở sản xuất vừa.
Máy chiller công nghiệp công suất lớn (Heavy-duty)

Đáp ứng các hệ thống công nghiệp quy mô lớn như làm mát toàn bộ nhà xưởng, làm kho trữ đông lạnh, hoặc làm mát bồn trộn bê tông.
3. Đặc điểm kỹ thuật và kết cấu máy chiller đạt chuẩn
Một hệ thống chiller chất lượng cao tại Trung Nguyên TNT được cấu thành từ các thành phần kỹ thuật khắt khe:
4. Nguyên lý hoạt động của hệ thống Chiller
Chu trình làm lạnh nước diễn ra khép kín thông qua 4 giai đoạn:

5. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo các dòng máy HT series (Công suất nhỏ – vừa)
Dưới đây là bảng thông số tham khảo cho dòng chiller công suất nhỏ phổ biến tại các xưởng nhựa Việt Nam:
| Chủng loại / Thông số | HT-3WC | HT-5WC | HT-10WC | HT-20WC | HT-30WC | HT-50WC |
| Công suất làm mát (Kcal/h) | 8,426 | 13,760 | 27,520 | 55,040 | 82,560 | 137,600 |
| Công suất máy nén (HP) | 3 | 5 | 10 | 20 | 30 | 50 |
| Môi chất lạnh | R22 / R407C | R22 / R407C | R22 / R407C | R22 / R407C | R22 / R407C | R22 / R407C |
| Dung lượng thùng nước (L) | 30 | 55 | 145 | 510 | 510 | 780 |
| Lưu lượng nước lạnh (M3/h) | 1.69 | 2.14 | 3.91 | 11.16 | 14.95 | 26.97 |
| Trọng lượng máy (kg) | 120 | 140 | 370 | 600 | 720 | 1,100 |
6. Đặc điểm nổi trội: Công nghệ PID và Hiệu suất năng lượng

Tại sao các dòng chiller của Trung Nguyên TNT luôn được đánh giá cao về tính ổn định?
7. Tiêu chuẩn lựa chọn máy Chiller cho xưởng sản xuất
Để hệ thống hoạt động bền bỉ, kỹ thuật viên cần căn cứ vào các chỉ số:
8. Những lý do nên chọn máy chiller tại Trung Nguyên TNT Việt Nam
Trung Nguyên TNT là đối tác tin cậy của các nhà máy công nghiệp nhờ cam kết chất lượng:
9. Tư vấn báo giá và quy trình lắp đặt chiller hỏa tốc
Mức giá của máy chiller giải nhiệt phụ thuộc vào model, công suất và các yêu cầu tùy chỉnh về môi chất lạnh. Việc đầu tư hệ thống chiller chất lượng là giải pháp cắt giảm chi phí bảo trì lâu dài và nâng vị thế của xưởng nhựa trước các đối tác lớn.

Quý doanh nghiệp cần khảo sát hiện trạng hoặc nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ:
Trung Nguyên TNT – Giải pháp làm mát công nghiệp chuyên nghiệp.
MÁY SẴN, GIAO NHANH CHÓNG, GỌI BÁO GIÁ TỐT NHẤT
Sale miền Nam: 0986403790 (Mr Dương) – 0906769585 (Ms Đào)
Sale miền Bắc: 098 210 3223 (Mr Tuấn)